
Exon Arzú là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 18% | 0 | 0 | 6,21 |
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 7 | 2 | 219 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 95% | 30% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/6 | — | 5,96 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/05/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Houston Dynamo | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Espana | Houston Dynamo | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Houston Dynamo | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Real Espana | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Houston Dynamo B | Real Espana | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | Real Espana | Houston Dynamo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real CD España Reserve | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực33