Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Vega

CD MotaguaHậu vệHON
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Luis Vega là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Motagua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.610Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—5435800000——10—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—332700011090%84%007,03
Cúp Trung Mỹ2026—664951117287%69%007,29
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—754871004186%62%007,21
Supercopa de Honduras——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 358 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/275 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/306 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/42 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
12
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/39 (69%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/266 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/48 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/50 (62%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Vega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaH 1-19000000112/12012/4—7,12
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueB 1-2900110160/7316/6—7,50
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-3900000178/8213/3—6,48
17/09/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza San SalvadorH 0-0900010014/2216/8—6,67
10/09/2026Cúp Trung Mỹvs Alianza San SalvadorT 3-0900000182/8804/6—7,40
26/08/2026Cúp Trung Mỹ@ CSD MunicipalH 1-1450010013/1701/3—6,51
13/08/2026Cúp Trung Mỹvs CS CartaginesH 1-1900010067/7814/7—6,80
07/08/2026Cúp Trung Mỹvs CD FAST 1-0900021044/4917/8—7,88
29/07/2026Cúp Trung Mỹ@ Hankook VerdesT 5-0901121248/5225/7—8,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202119150 nghìn €
19/06/202220175 nghìn €
22/12/202220175 nghìn €
27/06/202321200 nghìn €
27/12/202321250 nghìn €
12/06/202422300 nghìn €
03/12/202422300 nghìn €
07/05/202523300 nghìn €
27/11/202523300 nghìn €
02/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com