Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorge Álvarez

CD OlimpiaTiền vệHON
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jorge Álvarez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Olimpia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
987Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—6224800000——10—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—10200000088%100%005,87
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—764520009085%68%006,86
Cúp Trung Mỹ2026—432671012185%62%107,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/303 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/24 (37%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/44 (68%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/190 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorge Álvarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 0-1900000245/5136/9V6,39
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-3200000116/1811/1—5,87
18/09/2026Cúp Trung Mỹvs Luis Angel FirpoT 3-0900100362/7524/7—7,70
11/09/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoT 3-0781021152/6034/7—8,20
28/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo SaprissaT 2-19000003/401/1—6,40
07/06/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-2dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Costa RicaH 0-0750010629/3527/11—7,20
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ NicaraguaB 0-2160000018/2422/4—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202022225 nghìn €
15/07/202123225 nghìn €
28/12/202123225 nghìn €
19/06/202224200 nghìn €
22/12/202224225 nghìn €
27/06/202325225 nghìn €
27/12/202325250 nghìn €
12/06/202426300 nghìn €
03/12/202426300 nghìn €
07/05/202527300 nghìn €
27/11/202527400 nghìn €
02/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2018CD Olimpia ReserveCD OlimpiaChuyển nhượng—
30/12/2018Lobos UPNFMCD Olimpia ReserveCho mượn—
30/06/2018CD Olimpia ReserveLobos UPNFMChuyển nhượng—
30/06/2016FC Municipal ValenciaCD Olimpia ReserveHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com