
Bryan Rochez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Leixoes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
402Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,57Bàn/90 phút
57Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 205 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | 67% | 42% | 1 | 0 | 2,88 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 63% | 45% | 1 | 0 | 6,77 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 100% | 0 | 0 | 8,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 2,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/36 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 8,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 3/7 | V | 6,60 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/11 | 2 | 4/8 | — | 7,83 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | B 2-4 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 7,63 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs CD Tondela | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 2-1 | 89 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 11/16 | 1 | 3/6 | — | 7,98 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/24 | 3 | 7/11 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/9 | 2 | 6/9 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/03/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/05/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/03/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Petróleos Luanda | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Leixoes | CA Petróleos Luanda | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | CA Petróleos Luanda | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CD Mafra | CA Petróleos Luanda | Cho mượn | — |
| 14/01/2025 | CA Petróleos Luanda | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Portimonense SC | CA Petróleos Luanda | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | Uniao Leiria | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 23/07/2023 | Portimonense SC | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Nacional da Madeira | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Atlanta United | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2017 | Orlando City | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Real Espana | Orlando City | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Orlando City | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Real Espana | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real CD España Reserve | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực54