Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Rochez

LeixoesTiền đạoHON
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bryan Rochez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Leixoes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
402Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,57Bàn/90 phút
57Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—762055108267%42%102,88
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—421731006163%45%106,77
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—10241002166%100%008,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 2,88

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/28 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 8,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Rochez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaH 1-19001001/302/2—6,54
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueB 1-2790020112/1703/7V6,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaT 1-015000004/501/5—6,10
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-370103116/1124/8—7,83
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 2-466102105/803/6—7,63
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs CD TondelaT 1-072002049/1202/5—6,31
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BB 0-167004115/801/3—6,23
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCT 2-1892044011/1613/6—7,98
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesT 2-1901032217/2437/11—8,20
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 2-363001013/926/9—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201520500 nghìn €
29/02/201621600 nghìn €
29/05/201621450 nghìn €
03/03/201722400 nghìn €
23/05/201722350 nghìn €
07/09/201722250 nghìn €
22/02/201823250 nghìn €
28/06/201823175 nghìn €
10/01/201924700 nghìn €
06/06/201924700 nghìn €
30/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
16/08/202025500 nghìn €
27/01/202126600 nghìn €
20/05/202126600 nghìn €
31/03/202227525 nghìn €
26/06/202227550 nghìn €
31/10/202227550 nghìn €
15/06/202328500 nghìn €
13/12/202328400 nghìn €
19/06/202429400 nghìn €
23/06/202530225 nghìn €
21/12/202530175 nghìn €
23/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CA Petróleos LuandaLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2026LeixoesCA Petróleos LuandaCho mượn—
14/08/2025CA Petróleos LuandaLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2025CD MafraCA Petróleos LuandaCho mượn—
14/01/2025CA Petróleos LuandaCD MafraChuyển nhượng—
08/07/2024Portimonense SCCA Petróleos LuandaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2024Uniao LeiriaPortimonense SCCho mượn—
23/07/2023Portimonense SCUniao LeiriaChuyển nhượng—
12/07/2022Nacional da MadeiraPortimonense SCChuyển nhượng—
21/08/2017Atlanta UnitedNacional da MadeiraChuyển nhượng—
17/03/2017Orlando CityAtlanta UnitedChuyển nhượng—
30/12/2016Real EspanaOrlando CityCho mượn—
20/07/2016Orlando CityReal EspanaChuyển nhượng—
31/12/2014Real EspanaOrlando CityChuyển nhượng—
30/06/2013Real CD España ReserveReal EspanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com