
Alenis Vargas
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Alenis Vargas là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
942Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 823 | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,35 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 61% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/146 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/104 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 47
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/26 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,09 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 6/19 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/4 | — | 6,47 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 3/5 | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/21 | 1 | 2/5 | — | 6,71 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 3 | 7/11 | — | 6,32 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/11 | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 5/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | SJK Seinajoen | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2025 | Sporting Kansas City | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FC Moravia FCM | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2023 | Sporting Kansas CityReserves | FC Moravia FCM | Cho mượn | — |
| 02/04/2023 | FC Moravia FCM | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực42