
Fredrikstad
Phong độ: BHHTH
Fredrikstad sẽ gặp Molde lúc 01:15 ngày 26/10/2026 tại Eliteserien Na Uy.
Đội hình Fredrikstad
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thủ môn | 23 | NOR | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 22 | NOR | 195 cm | 250 nghìn € | |
| 77 | Thủ môn | 21 | NOR | 194 cm | 800 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 17 | SWE | 195 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | NOR | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 34 | NOR | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 27 | NOR | 189 cm | 750 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 28 | NOR | 183 cm | 650 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 27 | NOR | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 19 | NOR | — | 700 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 21 | NOR | — | 250 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 27 | NOR | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 20 | MAR | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | SWE | — | 1,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | — | — | 600 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 29 | GHA | 181 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 30 | NOR | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 18 | USA | — | 700 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 17 | NOR | — | — | |
| 6 | Tiền đạo | 29 | SWE | 184 cm | 650 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | NOR | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | NOR | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 18 | NOR | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 29 | NOR | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | NOR | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 22 | NOR | 176 cm | 800 nghìn € |