
Fredrik Holme là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.796Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 21 | 1.796 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 89% | 60% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.796 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1226/1366 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/119 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/134 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/86 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 124/130 | 1 | 3/4 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 3/6 | — | 7,22 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 94/101 | 0 | 5/8 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/81 | 3 | 4/5 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/77 | 0 | 2/4 | — | 7,44 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 4/9 | — | 7,41 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 44/49 | 0 | 2/2 | — | 8,48 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/67 | 2 | 6/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Kongsvinger | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 07/01/2022 | Vålerenga Fotball Elite | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ullensaker/Kisa IL | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Vålerenga Fotball Elite | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2020 | Valerenga B | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vålerenga Fotball Youth | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Skeid Oslo Youth | Vålerenga Fotball Youth | Chuyển nhượng | — |