
Martin Borsheim là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
73Cứu thua
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 73 | 8 | 24 | 60% | 100% | 3 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 73
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/771 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 153/452 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 313
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 27/40 | 0 | — | — | 5,62 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | — | — | 7,41 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | — | — | 7,48 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 26/42 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | — | — | 5,66 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 17/36 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/41 | 0 | — | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/09/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Brann | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 31/12/2023 | Brann 2 | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | SK Brann Youth | Brann 2 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2019 | Fyllingsdalen Jugend | SK Brann Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 157
- Chỉ số 235
- Chỉ số 454
- Chỉ số 357