
Samuel Holm là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.258Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1258Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 16 | 1.258 | 1 | 0 | 3 | 15 | 5 | 88% | 51% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.258 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 862/975 (88%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 33/96 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/109 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/110 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/72 | 3 | 4/6 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | 97/105 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 60/75 | 3 | 4/7 | — | 7,24 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 63/68 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/41 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/47 | 0 | 3/7 | — | 7,13 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | 1/7 | V | 7,20 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 64 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 37/40 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 0 | 3/6 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 18 | 40 nghìn € |
| 14/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/07/2017 | 19 | — |
| 24/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/09/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 28 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Hacken | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/08/2024 | Djurgardens | Hacken | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 31/01/2024 | Brommapojkarna | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | Dalkurd FF | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Vasteras SK FK | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Sollentuna United | Vasteras SK FK | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Vasteras SK FK | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sollentuna United | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2017 | Åtvidabergs FF | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2016 | Djurgardens (w) U19 | Åtvidabergs FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Djurgårdens IF U17 | Djurgardens (w) U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực46