
Simen Rafn là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.101Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1101Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 9 | 921 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 85% | 52% | 3 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/439 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/42 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/78 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/3 | V | 6,10 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 2 | 2/3 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 29/33 | 0 | 0/1 | — | 7,69 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 7,07 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 4/7 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2010 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/11/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy41
- Sức mạnh55
- Thể lực38