
jakub jezierski là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/113 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 5,75 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 2/4 | — | 6,49 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 2 | 3/4 | — | 7,07 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 2/6 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/03/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | SK Sigma Olomouc | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Slask Wroclaw | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | Slask Wroclaw II | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Slask Wroclaw U19 | Slask Wroclaw II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực41