Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sondre Sørløkk

FredrikstadTiền vệNOR
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sondre Sørløkk là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.

Tiểu sử Sondre Sørløkk

Sondre Sørløkk là tiền vệ quốc tịch Norway, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fredrikstad. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 1260 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/07/2023, từ Ullensaker/Kisa IL đến Fredrikstad.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.340Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—17171.34000121573%49%106,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.340 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
19/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/474 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/39 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
33
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/179 (49%)
Không chiến thắng / thua
29 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 52
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sondre Sørløkk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 2-3800000021/2804/7V5,48
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILH 1-1900000250/5903/8—6,21
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteH 1-1900031041/5515/11—6,24
14/09/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 1-1900020131/3739/12—6,65
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 1-2780021027/3104/9—6,07
31/08/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 4-1590110111/1814/6—6,69
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 2-1850041134/4904/8—6,35
26/05/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1780010214/1903/10—6,84
16/05/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 2-171002109/1316/10—6,68
09/05/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08B 1-290001009/902/11—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161950 nghìn €
22/12/201720100 nghìn €
29/12/201821100 nghìn €
28/12/201922150 nghìn €
24/07/202023200 nghìn €
30/12/202023150 nghìn €
02/01/202224100 nghìn €
04/10/202225—
31/07/202326100 nghìn €
12/12/202326250 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
11/12/202427450 nghìn €
17/06/202528500 nghìn €
14/12/202528500 nghìn €
27/05/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023Ullensaker/Kisa ILFredrikstadChuyển nhượng—
20/01/2021Ranheim ILUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
30/12/2019Stjordals BlinkRanheim ILCho mượn—
29/08/2019Ranheim ILStjordals BlinkChuyển nhượng—
14/08/2016Orkla FKRanheim ILChuyển nhượng—
30/07/2013UnknownOrkla FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com