
Henrik Langaas Skogvold
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Henrik Langaas Skogvold là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Tiểu sử Henrik Langaas Skogvold
Henrik Langaas Skogvold là tiền vệ của câu lạc bộ Fredrikstad, mang quốc tịch Norway và hiện 22 tuổi. Sinh ngày 14/07/2004, cầu thủ cao 176 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 23 trận với 1755 phút, điểm trung bình 6,15 và 2 kiến tạo. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 800 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/08/2024, từ Lillestrom đến Fredrikstad theo hình thức hết hạn mượn, với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.787Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
12/37Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 19 | 1.697 | 0 | 0 | 2 | 37 | 12 | 72% | 38% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/37
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 14/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/385 (72%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/192 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 55
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 64
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 2/4 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 4/8 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 4/14 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 4 | 7/11 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 3/4 | — | 7,26 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 2 | 5/10 | — | 7,64 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 5/11 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/18 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/10 | — | 6,35 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/26 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/09/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 16/09/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2024 | Lillestrom | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | Start Kristiansand | Lillestrom | Cho mượn | — |
| 20/04/2023 | Lillestrom | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lillestrom Youth | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực46