Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonard Owusu

FredrikstadTiền vệGHA
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Leonard Owusu là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Fredrikstad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1498410016088%49%106,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/432 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/50 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/63 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonard Owusu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 2-3100000014/150——5,83
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 1-113000002/411/3—6,22
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 4-1dự bị00000—0———
17/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 1-0dự bị00000—0———
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 1-013000006/612/3—6,45
28/07/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4dự bị00000—0———
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 0-1580000018/220——6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20182175 nghìn €
07/11/20182175 nghìn €
27/06/201922250 nghìn €
27/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
25/08/202023600 nghìn €
17/12/202023750 nghìn €
08/07/202124600 nghìn €
08/11/2021241,0 triệu €
17/08/2022251,0 triệu €
07/11/202225850 nghìn €
27/03/202325700 nghìn €
28/06/202326600 nghìn €
06/09/202326700 nghìn €
14/12/202326900 nghìn €
09/06/2024271,5 triệu €
18/09/202427900 nghìn €
26/12/202427650 nghìn €
17/06/202528800 nghìn €
14/12/202528800 nghìn €
27/05/202628800 nghìn €
09/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026Partizan BelgradeFredrikstadChuyển nhượng—
30/12/2025FredrikstadPartizan BelgradeCho mượn—
04/03/2025Partizan BelgradeFredrikstadChuyển nhượng—
16/01/2024Odd GrenlandPartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/03/2023Vancouver WhitecapsOdd GrenlandChuyển nhượng—
20/01/2020Ashdod MSVancouver WhitecapsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Ghana Dream FCAshdod MSHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2019Ashdod MSGhana Dream FCCho mượn—
30/06/2018Ghana Dream FCAshdod MSChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com