
Gabriel Wesseh là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
439Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 9 | 3 | 349 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/108 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 66 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 4/4 | — | 8,28 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 31 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 6/12 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 59 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/21 | 0 | 4/9 | — | 8,06 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2026 | 18 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Atlanta United Academy | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Philadelphia Union Academy | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực49