
Daniel Eid là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.046Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1023Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 22 | 1.956 | 2 | 0 | 3 | 14 | 8 | 76% | 50% | 4 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.956 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 731/952 (76%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 22/92 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/136 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/171 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 49
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 421
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/56 | 1 | 4/5 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/66 | 3 | 3/6 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/47 | 1 | 4/6 | — | 6,67 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/59 | 3 | 4/6 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 3/7 | V | 6,41 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/44 | 3 | 6/11 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/44 | 1 | 5/9 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 4 | 4/9 | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/09/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/09/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
| 09/09/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | IFK Norrkoping FK | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/01/2022 | Sogndal | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Hodd | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2017 | IL Hødd Youth | Hodd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực50