
Fanuel Ghebreyohannes
Hậu vệNOR
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Fanuel Ghebreyohannes là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 3/5 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | V | 6,30 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 3/4 | — | 7,23 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/19 | 3 | 3/4 | — | 7,66 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 4/11 | — | 5,51 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/8 | V | 6,03 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 4/9 | — | 6,39 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh44
- Thể lực25