
Ulrik Tillung Fredriksen
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Ulrik Tillung Fredriksen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.765Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1765Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 18 | 1.585 | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 86% | 62% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.585 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 869/1008 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/142 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 102
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/137 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 2 | 5/6 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/3 | — | 6,41 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 3/7 | — | 7,44 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/62 | 3 | 8/10 | — | 7,49 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 3 | 6/6 | — | 7,57 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 1/2 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/09/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2025 | Haugesund | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Sogndal | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2017 | Sogndal IL II | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | Fyllingsdalen | Sogndal IL II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh77
- Thể lực63