
Solomon Owusu là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
815Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 13 | 10 | 725 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 61% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/550 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/67 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/54 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/85 | 1 | 2/6 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/64 | 0 | 3/3 | — | 8,17 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/60 | 1 | 5/6 | — | 7,03 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 3/5 | V | 5,92 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 3 | 4/6 | — | 7,68 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/3 | — | 7,22 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/22 | 1 | 3/6 | — | 6,96 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 16/09/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực50