
Salim Laghzaoui là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
11Đá chính
1.076Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 9 | 896 | 0 | 0 | 1 | 16 | 3 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/249 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/111 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 51
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 7/11 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,99 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/17 | 1 | 3/7 | — | 7,04 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/6 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 1/6 | — | 6,36 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/15 | 1 | 2/7 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/09/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/09/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực40