
Bryan Fiabema là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
371Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 5 | 371 | 2 | 0 | 0 | 11 | 2 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/105 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/27 | 0 | 4/13 | — | 7,42 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 25/27 | 0 | 5/8 | V | 6,45 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 6/13 | — | 6,39 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 5/11 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 7,74 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 7,08 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 17/20 | 1 | 11/17 | — | 9,73 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/08/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Lech Poznan | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2026 | ADO Den Haag | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Lech Poznan | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Real Sociedad B | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 10/08/2023 | Chelsea U21 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Forest Green Rovers | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Chelsea U21 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Rosenborg | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 05/03/2022 | Chelsea U21 | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tromso B | Chelsea U21 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 22/08/2019 | Tromso (Youth) | Tromso B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực44