
Max Nilsson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.055Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 11 | 1.055 | 2 | 1 | 1 | 8 | 2 | 88% | 48% | 4 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.055 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 722/812 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/37 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/121 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 93/105 | 0 | 4/8 | V | 6,65 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/77 | 5 | 8/14 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 77/88 | 3 | 7/11 | V | 8,20 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 2 | 2/7 | V | 6,47 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/64 | 4 | 9/15 | — | 7,45 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 3 | 4/10 | — | 6,91 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/64 | 1 | 2/7 | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 45/50 | 0 | 2/9 | — | 7,70 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/67 | 2 | 7/9 | — | 6,75 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 5 | 7/15 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/07/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/05/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Landskrona BoIS | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/01/2023 | IFK Hässleholm | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | IFK Hässleholm U19 | IFK Hässleholm | Chuyển nhượng | — |