
Sigurd Kvile là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fredrikstad.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,97 |
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 3/4 | — | 7,02 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 14/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | FK Bodo/Glimt | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/12/2023 | Fredrikstad | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | FK Bodo/Glimt | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Sarpsborg 08 | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | FK Bodo/Glimt | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kristiansund BK | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 29/09/2022 | FK Bodo/Glimt | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Kristiansund BK | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 05/05/2022 | FK Bodo/Glimt | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2021 | Asane Fotball | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 20/09/2020 | Sarpsborg 08 FF II | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Fana Fotball II | Sarpsborg 08 FF II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SK Brann Youth | Fana Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh65
- Thể lực50