
FC Tokyo
Phong độ: HTBTT
FC Tokyo sẽ gặp Mito Hollyhock lúc 14:00 ngày 25/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Đội hình FC Tokyo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | JPN | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 37 | Thủ môn | 18 | JPN | 186 cm | — | |
| 58 | Thủ môn | 20 | JPN | 192 cm | — | |
| 81 | Thủ môn | 36 | KOR | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | JPN | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 39 | JPN | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | JPN | 181 cm | 450 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 40 | JPN | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | JPN | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | JPN | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | JPN | 182 cm | 275 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 27 | JPN | 169 cm | 850 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 33 | DEN | 189 cm | 1,0 triệu € | |
| 42 | Hậu vệ | 26 | JPN | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 19 | JPN | 179 cm | — | |
| 66 | Hậu vệ | 21 | KOR | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | JPN | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | JPN | 172 cm | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 30 | DEN | 187 cm | 4,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 33 | JPN | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | JPN | 164 cm | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | JPN | 171 cm | — | |
| 26 | Tiền vệ | 27 | JPN | 177 cm | 700 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 24 | JPN | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 22 | JPN | 175 cm | 800 nghìn € | |
| 38 | Tiền vệ | 19 | JPN | 172 cm | — | |
| 71 | Tiền vệ | 25 | JPN | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | BRA | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 25 | JPN | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 25 | Tiền đạo | 21 | JPN | 178 cm | — | |
| 39 | Tiền đạo | 34 | JPN | 161 cm | 400 nghìn € | |
| 55 | Tiền đạo | 19 | JPN | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 28 | ESP | 177 cm | 800 nghìn € |