
Nicolai Vallys là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Tiểu sử Nicolai Vallys
Nicolai Vallys là tiền vệ người Denmark, hiện thi đấu cho FC Tokyo ở tuổi 30. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 4,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € trong năm 2024. Thương vụ gần nhất là hết hạn mượn từ Brondby IF đến FC Tokyo ngày 16/07/2026, với phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 9/13 | V | 6,29 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/3 | V | 6,16 |
| 02/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 39/45 | 3 | 8/12 | — | 6,57 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 1/9 | — | 6,30 |
| 23/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 26/38 | 2 | 4/9 | — | 6,33 |
| 18/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 6-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 29/40 | 2 | 5/11 | — | 8,94 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | 4/10 | — | 6,57 |
| 08/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/31 | 1 | 2/6 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/03/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Brondby IF | FC Tokyo | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/08/2022 | Silkeborg | Brondby IF | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Roskilde | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Skovshoved | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Boldklubben Skjold | Skovshoved | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Boldklubben Skjold U19 | Boldklubben Skjold | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực56