
Motoki Nagakura là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 832 | 7 | 0 | 3 | 30 | 11 | 76% | 39% | 0 | 0 | 7,51 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/250 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/100 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 42
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/25 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/20 | 2 | 3/7 | — | 7,73 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 88 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 17/25 | 0 | 4/10 | — | 8,21 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 5/10 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 18/24 | 0 | 4/11 | — | 7,61 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/32 | 1 | 3/13 | — | 7,89 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/22 | 2 | 3/7 | — | 7,65 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 67 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 23/29 | 1 | 3/6 | — | 9,00 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 22/28 | 1 | 4/12 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 22/30 | 1 | 6/14 | — | 8,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Urawa Red Diamonds | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | FC Tokyo | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 06/06/2025 | Urawa Red Diamonds | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Albirex Niigata | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Thespa Kusatsu Gunma | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Tokyo United | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Juntendo University | Tokyo United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Urawa Red Diamonds U18 | Juntendo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực57