
FC Slovan Liberec
Phong độ: BBTHT
FC Slovan Liberec sẽ gặp FC Baník Ostrava lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Séc.
Đội hình FC Slovan Liberec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thủ môn | 21 | SVK | 191 cm | 175 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 24 | CZE | 197 cm | 25 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | 34 | CZE | 198 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 34 | CZE | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | CZE | 176 cm | 750 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | TOG | 185 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | CZE | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | CZE | 193 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 20 | — | — | 325 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 35 | CZE | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | UGA | 175 cm | 2,5 triệu € | |
| 29 | Hậu vệ | 31 | CZE | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 19 | ZAM | 181 cm | — | |
| 32 | Hậu vệ | 25 | CZE | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | CZE | 179 cm | 225 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | — | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | CZE | 184 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 22 | CZE | 180 cm | 650 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 21 | SVK | 186 cm | 500 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 22 | CZE | 179 cm | 750 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 24 | CZE | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 60 | Tiền vệ | 20 | SEN | 190 cm | 3,0 triệu € | |
| 6 | Tiền đạo | 20 | GEO | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | CZE | 184 cm | 1,7 triệu € | |
| 16 | Tiền đạo | 22 | CZE | — | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | CZE | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | CZE | 168 cm | 2,7 triệu € | |
| 77 | Tiền đạo | 20 | CZE | — | 450 nghìn € | |
| 79 | Tiền đạo | 21 | SLO | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 94 | Tiền đạo | 28 | CAF | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 24 | LAT | 187 cm | 1,8 triệu € |