
Alexandr Buzek là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Tiểu sử Alexandr Buzek
Tiền đạo Alexandr Buzek hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Slovan Liberec, mang quốc tịch Czech Republic, năm nay 22 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 02/08/2004 và có hợp đồng đến 29/06/2031. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 329 phút thi đấu, điểm trung bình 4,74. Giá trị thị trường là 1,0 triệu € và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là đến FC Slovan Liberec từ SK Slavia Praha vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 236 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/101 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 6/11 | — | 6,59 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/40 | 2 | 6/14 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 26/03/2024 | 19 | 375 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | SK Slavia Praha | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Zlín | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zlin B | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Tescoma Zlin U19 | Zlin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Zlin U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Zlin Youth | FC Zlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực47