
Petr Julis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Tiểu sử Petr Julis
Petr Julis là tiền đạo của câu lạc bộ FC Slovan Liberec, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/04/2003, cao 185 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Petr Julis ra sân 7 trận với 298 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 08/07/2025 với loại giao dịch Hết hạn mượn, từ FC Hradec Králové sang FC Slovan Liberec, phí 450 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 162 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65% | 43% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/46 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 4/7 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | FC Hradec Králové | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 12/07/2023 | Chrudim | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Pardubice U19 | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Pardubice U17 | Pardubice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | MFK Chrudim Youth | FK Pardubice U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực40