Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Qendrim Zyba

25Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Qendrim Zyba là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—
VĐQG Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Qendrim Zyba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20201950 nghìn €
04/01/202119100 nghìn €
25/06/202120250 nghìn €
18/12/202120250 nghìn €
30/11/202221250 nghìn €
10/07/202322300 nghìn €
16/11/202322500 nghìn €
06/06/202423500 nghìn €
19/12/202423450 nghìn €
31/03/202524500 nghìn €
16/06/202524500 nghìn €
21/12/202524400 nghìn €
19/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024FC BallkaniFC Slovan LiberecHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2024Legia WarszawaFC BallkaniCho mượn—
31/01/2024FC BallkaniLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2022PrishtinaFC BallkaniChuyển nhượng—
31/10/2017Prishtina U19PrishtinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com