
FC Pari Nizhniy Novgorod
Phong độ: TTTTT
FC Pari Nizhniy Novgorod sẽ gặp FC Ufa lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình FC Pari Nizhniy Novgorod
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Thủ môn | 31 | RUS | 192 cm | 750 nghìn € | |
| 98 | Thủ môn | 25 | RUS | 190 cm | 450 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | RUS | 190 cm | 800 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | RUS | — | 750 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | RUS | 193 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | RUS | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 23 | RUS | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 27 | RUS | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 25 | PAN | 195 cm | 900 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 28 | SLO | 186 cm | 1,2 triệu € | |
| 32 | Hậu vệ | 25 | BLR | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 24 | RUS | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | MLI | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | RUS | 173 cm | 800 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | RUS | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 19 | RUS | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 78 | Tiền vệ | 33 | RUS | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 24 | RUS | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 94 | Tiền vệ | 32 | RUS | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | RUS | 179 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | RUS | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | RUS | 174 cm | 900 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 27 | RUS | 190 cm | 1,2 triệu € | |
| 72 | Tiền đạo | 20 | RUS | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 91 | Tiền đạo | 20 | RUS | 194 cm | 750 nghìn € | |
| 93 | Tiền đạo | 21 | RUS | 183 cm | 150 nghìn € |