
Yan Gudkov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Tiểu sử Yan Gudkov
Yan Gudkov là hậu vệ của FC Pari Nizhniy Novgorod, mang quốc tịch Russia và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ghi 2 bàn sau 15 trận và 916 phút thi đấu, với 13 trận tại Russian First League và 2 trận tại Cúp Nga. Cao 179 cm, thuận chân trái, ngày sinh 05/03/2002. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026 với loại 'Hết hạn mượn', liên quan đến FK Chelyabinsk và phí 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.006Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 10 | 914 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 914 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/05/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/09/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/11/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Chelyabinsk | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 18/07/2024 | Krylya Sovetov | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sokol Saratov | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Krylya Sovetov | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Tekstilshchik Ivanovo | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Krylya Sovetov | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Kuban Krasnodar | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Krylya Sovetov | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 09/07/2021 | Chertanovo Moscow | Fiztekh Dolgoprudny | Hết hạn mượn 0.034M € | 34 nghìn € |
| 30/06/2020 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chertanovo 2 Moskau | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo 2 Moskau | Chuyển nhượng | — |