
Edgardo Farina
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Edgardo Farina là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | World Cup | vs Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Croatia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cộng hòa Dominica | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | B 2-6 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 4 | 9/17 | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 5/11 | — | 6,46 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/48 | 4 | 14/19 | V | 6,73 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 3 | 5/6 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/07/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Khimki | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | CA Independente | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CSD Municipal | CA Independente | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | CA Independente | CSD Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Universitario | CA Independente | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | CA Independente | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | SD Atlético Nacional | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Plaza Amador II | SD Atlético Nacional | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực57