Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Ektov

30Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandr Ektov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—116000000——00—
Russian First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Russian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20161950 nghìn €
19/09/201822150 nghìn €
19/12/201822150 nghìn €
13/06/201923175 nghìn €
22/12/201923200 nghìn €
28/06/202024250 nghìn €
18/10/202024300 nghìn €
28/12/202024400 nghìn €
23/05/202125400 nghìn €
06/12/202125500 nghìn €
29/05/202226550 nghìn €
20/11/202226800 nghìn €
13/06/2023271,0 triệu €
12/12/202327800 nghìn €
03/06/202428700 nghìn €
11/12/202428800 nghìn €
03/06/202529800 nghìn €
15/12/202529700 nghìn €
25/05/202630600 nghìn €
22/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK KrasnodarFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025FC Pari Nizhniy NovgorodFK KrasnodarCho mượn—
06/08/2024FK KrasnodarFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2023FC OrenburgFK KrasnodarHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
04/08/2020Shinnik YaroslavlFC OrenburgHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
01/07/2019Fiztekh DolgoprudnyShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
17/07/2016CSKA Moscow ReservesFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
30/08/2015Master-Saturn EgorjevskCSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com