
Nikolay Kalinskiy
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Nikolay Kalinskiy là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 38/47 | 0 | 2/7 | — | 7,04 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/29 | 0 | 1/3 | V | 6,65 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/49 | 2 | 3/5 | — | 6,83 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/37 | 1 | 3/6 | — | 5,72 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 09/01/2011 | 17 | 300 nghìn € |
| 21/03/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/09/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/10/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 675 nghìn € |
| 22/12/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 28/12/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 23/05/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/09/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực47