
Roman Evgenjev
27Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Roman Evgenjev là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Cúp Nga | vs CSKA Moscow | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Cúp Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 18 | 225 nghìn € |
| 23/11/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 23/04/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 28/07/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 3,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 3,2 triệu € |
| 12/04/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/09/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Krylya Sovetov | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Dynamo Moscow | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2018 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Moscow U20 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Moscow Youth | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực48