
Nikita Kakkoev
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Nikita Kakkoev là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 456 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 456 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/43 | 1 | 4/6 | — | 7,32 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 5 | 7/8 | — | 6,98 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/5 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/10/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/09/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/11/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2020 | Tom Tomsk | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 20/02/2019 | Zenit 2 St. Petersburg | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực52