
Artem Sokolov
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Artem Sokolov là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Tiểu sử Artem Sokolov
Artem Sokolov là tiền vệ của FC Pari Nizhniy Novgorod, quốc tịch Russia, sinh ngày 01/04/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 67 kg, thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 15 trận (13 tại Russian First League, 2 tại Cúp Nga) với 1074 phút thi đấu và ghi 3 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka đến FC Pari Nizhniy Novgorod vào 10/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.074Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.016 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.016 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 17 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 18 | 450 nghìn € |
| 14/09/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/09/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Krylya Sovetov | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Chelyabinsk | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Krylya Sovetov | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Torpedo Moscow | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Krylya Sovetov | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Krylya Sovetov | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Khimki | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.133M € | 133 nghìn € |
| 30/06/2021 | Chertanovo Moscow | Khimki | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2020 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chertanovo 2 Moskau | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Akademia Chertanovo Moscow U17 | Chertanovo 2 Moskau | Chuyển nhượng | — |