
Andrey Ivlev
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Andrey Ivlev là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
452Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 390 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 390 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,03 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/8 | V | 6,28 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/8 | V | 5,93 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,57 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2023 | 16 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/09/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/09/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Fakel Voronezh | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2023 | FK Fakel Voronezh Youth | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2023 | Akademia Spartak Moscow U17 | FK Fakel Voronezh Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Akademia Spartak Moskau U16 | Akademia Spartak Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akademia Dinamo Moskau Youth | Akademia Spartak Moskau U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực41