Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Sarveli

FC Pari Nizhniy NovgorodTiền đạoRUS
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Vladislav Sarveli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Tiểu sử Vladislav Sarveli

Vladislav Sarveli là tiền đạo thi đấu cho FC Pari Nizhniy Novgorod, mang quốc tịch Russia và hiện 29 tuổi, sinh ngày 01/10/1997. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận tại Russian First League với 5 bàn thắng và 664 phút thi đấu. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,8 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất vào FC Pari Nizhniy Novgorod từ Lokomotiv Moscow được ghi nhận ngày 01/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
694Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14769450000——30—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 694 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Sarveli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 1-329001008/1111/3—5,93
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradT 1-07000005/511/4—6,75
01/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 0-2dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1340011011/1400/3—6,68
05/04/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 5-128000016/702/7—6,35
19/03/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 2-22000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20161850 nghìn €
01/12/20161950 nghìn €
31/05/20171950 nghìn €
21/11/201720100 nghìn €
05/06/201820200 nghìn €
14/10/201821350 nghìn €
19/12/201821500 nghìn €
13/06/201921900 nghìn €
09/09/2019211,0 triệu €
22/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
28/06/2020221,0 triệu €
28/12/202023900 nghìn €
23/05/2021231,0 triệu €
05/12/2021241,5 triệu €
01/06/2022241,8 triệu €
20/11/2022251,7 triệu €
13/06/2023251,5 triệu €
04/10/2023261,2 triệu €
12/12/202326900 nghìn €
03/06/202426900 nghìn €
11/12/202427900 nghìn €
03/06/202527900 nghìn €
17/09/202527800 nghìn €
15/12/202528700 nghìn €
25/05/202628700 nghìn €
22/09/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Lokomotiv MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2023FC SochiLokomotiv MoscowHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2022Krylya SovetovFC SochiHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/07/2020Chertanovo MoscowKrylya SovetovHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
23/07/2014Akademia Chertanovo Moscow U17Chertanovo MoscowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com