Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Imamov

25Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Islam Imamov là thủ môn 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—33270000——00—
Cúp Nga2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20201825 nghìn €
28/06/20201925 nghìn €
14/09/20212025 nghìn €
02/12/202120175 nghìn €
12/06/202221200 nghìn €
07/12/202221250 nghìn €
18/06/202322300 nghìn €
29/11/202322350 nghìn €
13/06/202423400 nghìn €
03/12/202423450 nghìn €
01/06/202524600 nghìn €
02/12/202524500 nghìn €
24/05/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SKA KhabarovskFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2022FK Kuban KholdingSKA KhabarovskChuyển nhượng—
13/07/2021Zvezda St. Petersburg IIFK Kuban KholdingChuyển nhượng—
31/03/2021Izhorets-INKON KolpinoZvezda St. Petersburg IIChuyển nhượng—
31/12/2020Free PlayerIzhorets-INKON KolpinoChuyển nhượng—
30/06/2020Legion DynamoFree PlayerTrở lại—
20/02/2020Izhorets-INKON KolpinoLegion DynamoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com