Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Maiga

31Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mamadou Maiga là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—11551800000——20—
Cúp Nga2026-2027—203500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 518 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Maiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 2-2dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowH 1-11000000/201/2—6,64
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 2-2dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20202550 nghìn €
18/10/202025150 nghìn €
28/12/202025200 nghìn €
23/05/202126250 nghìn €
14/09/202126350 nghìn €
06/12/202126450 nghìn €
29/05/202227600 nghìn €
20/11/202227900 nghìn €
13/06/202328900 nghìn €
12/12/2023281,0 triệu €
19/03/2024291,2 triệu €
03/06/2024291,2 triệu €
11/12/202429900 nghìn €
03/06/202530900 nghìn €
15/12/202530800 nghìn €
25/05/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Veles MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
13/07/2020Jeanne d'Arc FC BamakoVeles MoscowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com