Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Timofeev

32Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Artem Timofeev là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
769Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—111076900000——20—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 769 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Timofeev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 1-3dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———
01/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 0-2dự bị00000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 5-1dự bị00000—0———
19/03/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20121850 nghìn €
25/04/201521200 nghìn €
10/06/201521250 nghìn €
09/01/201621300 nghìn €
30/06/201622400 nghìn €
23/12/201622400 nghìn €
31/05/201723400 nghìn €
22/12/201723400 nghìn €
05/06/201824500 nghìn €
14/10/201824700 nghìn €
19/12/201824750 nghìn €
13/06/201925850 nghìn €
22/12/201925850 nghìn €
07/04/202026675 nghìn €
28/07/202026900 nghìn €
28/12/2020261,5 triệu €
01/06/2021271,8 triệu €
28/12/2021272,0 triệu €
01/06/2022282,0 triệu €
20/11/2022282,5 triệu €
13/06/2023292,8 triệu €
12/12/2023292,5 triệu €
03/06/2024302,5 triệu €
11/12/2024302,0 triệu €
03/06/2025311,5 triệu €
17/09/2025311,2 triệu €
15/12/202531800 nghìn €
25/05/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lokomotiv MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
03/07/2024Akhmat GroznyLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
30/07/2021Spartak MoscowAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2021Akhmat GroznySpartak MoscowCho mượn—
05/08/2020Spartak MoscowAkhmat GroznyChuyển nhượng—
30/07/2020Krylya SovetovSpartak MoscowCho mượn—
12/01/2019Spartak MoscowKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2017Spartak 2 MoscowSpartak MoscowChuyển nhượng—
30/06/2013Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
31/12/2011Akademia Chertanovo Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com