
Valeriy Tsarukyan
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Valeriy Tsarukyan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Russian First League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Russian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Akhmat Grozny | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 09/02/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2024 | Alania Vladikavkaz | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | Fakel Voronezh | Alania Vladikavkaz | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 29/06/2023 | Volgar-Gazprom Astrachan | Fakel Voronezh | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Fakel Voronezh | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Dynamo Stavropol | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Truzhenik Arkhangelskoe | Dynamo Stavropol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | DYuSSh Roman Pavlyuchenko Stavropol | Truzhenik Arkhangelskoe | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2014 | Akademia FC Krasnodar U17 | DYuSSh Roman Pavlyuchenko Stavropol | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2013 | DYuSSh Roman Pavlyuchenko Stavropol | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |