Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Medvedev

31Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Nikita Medvedev là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—1111990000——10—
Cúp Nga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikita Medvedev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 2-29042112/2401/2—6,77
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-29012315/2601/1—6,06
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-29031017/2200/1—6,81
26/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-29041013/2201/1—6,75
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-2904007/260——6,23
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowH 1-19031212/3603/3—6,27
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 2-2902016/1301/1—6,06
05/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 0-19030022/380——6,33
21/03/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-5900008/170——5,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20152050 nghìn €
25/02/201621200 nghìn €
24/05/201621200 nghìn €
26/12/201622300 nghìn €
31/05/2017221,5 triệu €
22/12/2017231,2 triệu €
05/06/2018231,0 triệu €
19/12/201824700 nghìn €
13/06/201924600 nghìn €
22/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
28/07/202025300 nghìn €
28/12/202026400 nghìn €
01/06/202126400 nghìn €
28/12/202127400 nghìn €
01/06/202227300 nghìn €
20/11/202227300 nghìn €
13/06/202328300 nghìn €
12/12/202328400 nghìn €
03/06/202429500 nghìn €
17/09/202429600 nghìn €
11/12/202429800 nghìn €
03/06/202530800 nghìn €
15/12/202530800 nghìn €
25/05/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FK RostovFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
20/07/2022Rubin KazanFK RostovChuyển nhượng—
16/08/2020Lokomotiv MoscowRubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2017FK RostovLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
20/02/2016FC IzhevskFK RostovChuyển nhượng—
30/06/2012SSh Zenit IzhevskFC IzhevskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com