Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Aleksandrov

24Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Viktor Aleksandrov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
732Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8655210000——20—
Cúp Nga2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 552 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Aleksandrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 2-2dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2450000012/1703/5V6,14
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 1-2900010017/2237/8—6,56
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-2900000014/2301/6—5,57
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowH 1-190000008/1323/4—6,50
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 2-290000004/1127/12—6,61
05/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20191750 nghìn €
28/06/20201875 nghìn €
28/12/202018150 nghìn €
15/06/202119100 nghìn €
23/12/202119200 nghìn €
01/06/202220300 nghìn €
11/09/202220400 nghìn €
20/11/202220600 nghìn €
13/06/202321900 nghìn €
04/10/2023211,2 triệu €
12/12/2023211,5 triệu €
03/06/2024221,5 triệu €
11/12/2024221,2 triệu €
03/06/2025231,2 triệu €
15/12/2025231,0 triệu €
25/05/202624900 nghìn €
22/09/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy40
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com