
Vadim Pigas
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Vadim Pigas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Pari Nizhniy Novgorod.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hy Lạp | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Scotland | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-6 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | V | 5,12 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hy Lạp | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | 1/5 | — | 5,49 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/07/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/09/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Dinamo Minsk | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 15/01/2024 | FK Isloch Minsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | BATE Borisov II | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực35