
FC Karpaty Lviv
Phong độ: THHBT
FC Karpaty Lviv sẽ gặp Kudrivka lúc 23:00 ngày 02/11/2026 tại Ngoại hạng Ukraine.
Đội hình FC Karpaty Lviv
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 19 | UKR | 193 cm | 1,5 triệu € | |
| 36 | Thủ môn | 23 | — | 197 cm | 150 nghìn € | |
| 80 | Thủ môn | 35 | UKR | 189 cm | 50 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 22 | UKR | 189 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | UKR | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | MDA | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | UKR | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 32 | UKR | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | UKR | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 19 | UKR | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 22 | UKR | 186 cm | 600 nghìn € | |
| 47 | Hậu vệ | 22 | BRA | 191 cm | 900 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 28 | UKR | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 73 | Hậu vệ | 26 | UKR | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | BRA | — | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | UKR | 171 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | ESP | 169 cm | 800 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | ESP | 174 cm | 700 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | UKR | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | — | — | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | UKR | 194 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 23 | ESP | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 23 | UKR | 182 cm | 1,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | FRA | — | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | UKR | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 28 | UKR | 177 cm | 800 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 29 | ESP | 174 cm | 800 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 29 | ESP | 173 cm | 700 nghìn € |