Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitaliy Kholod

FC Karpaty LvivHậu vệUKR
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vitaliy Kholod là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Karpaty Lviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—10800000——007,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitaliy Kholod · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-0800000—0——7,40
01/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 4-1dự bị00000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-29000000—0—V—
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-09000000—0——7,00
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasB 0-19000000—0—V5,65
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-09000000—0——6,10
25/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 3-08600000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-09000000—0——6,30
11/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 2-09000000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivT 1-09000000—0—V6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20221850 nghìn €
05/12/20221850 nghìn €
20/06/202319150 nghìn €
10/12/202319200 nghìn €
05/06/202420400 nghìn €
11/09/202420600 nghìn €
16/12/202420900 nghìn €
09/06/202521900 nghìn €
17/12/202521900 nghìn €
22/03/202622750 nghìn €
01/06/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com