
FC Copenhagen
Phong độ: HTBBT
FC Copenhagen sẽ gặp Crvena Zvezda lúc 23:45 ngày 22/10/2026 tại Cúp C3 châu Âu.
Đội hình FC Copenhagen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | GER | 186 cm | 6,5 triệu € | |
| 31 | Thủ môn | 31 | ISL | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 51 | Thủ môn | 18 | DEN | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | SWE | 186 cm | 3,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | DEN | 191 cm | 1,5 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | HUN | — | 1,2 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | MEX | 172 cm | 6,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | PER | 176 cm | 4,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 20 | CRC | — | 900 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 23 | JPN | 180 cm | 3,5 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 31 | NOR | 173 cm | 900 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | DEN | 186 cm | 2,5 triệu € | |
| 27 | Tiền vệ | 35 | DEN | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 19 | HUN | 182 cm | 700 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 28 | CZE | 186 cm | 2,5 triệu € | |
| 36 | Tiền vệ | 22 | DEN | 184 cm | 5,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | ARG | 180 cm | 7,5 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 27 | DEN | 174 cm | 4,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 32 | NOR | 176 cm | 4,0 triệu € | |
| 12 | Tiền đạo | 22 | RSA | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 14 | Tiền đạo | 33 | DEN | 193 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 21 | BRA | 174 cm | 3,0 triệu € | |
| 39 | Tiền đạo | 18 | ISL | — | 4,0 triệu € | |
| 44 | Tiền đạo | 19 | CMR | 188 cm | — |